Hướng Dẫn Chọn Size Quần Áo & Bảng Size Áo Chuẩn
Bài viết tổng hợp chi tiết về bảng chọn size áo, cách chọn size theo chiều cao – cân nặng và số đo cơ thể, kèm bảng size tham khảo cho nam, nữ và trẻ em.
Giới thiệu
Trong thời đại mua sắm trực tuyến, nắm rõ cách chọn size áo giúp bạn tránh mua sai kích cỡ, tiết kiệm thời gian đổi trả và đảm bảo trang phục mặc vừa vặn, thoải mái. Bài viết này sẽ hướng dẫn bạn từ cơ bản đến chi tiết: Size S M L XL là gì, vì sao cần chuẩn hóa size, cách đo và bảng size tham khảo cho nhiều loại áo.
1. Size S, M, L, XL là gì?
Size quần áo thường dùng ký hiệu chữ cái để phân loại kích thước:
- S (Small) — nhỏ
- M (Medium) — vừa
- L (Large) — lớn
- XL (Extra Large) — rất lớn
Ngoài ra còn có các mức lớn hơn như XXL, XXXL dành cho big size. Những ký hiệu này là chỉ dẫn tổng quát, mỗi thương hiệu có thể có chuẩn kích thước khác nhau.
2. Vì sao cần chuẩn hóa size quần áo?
Chuẩn hóa bảng size áo có nhiều lợi ích:
- Giúp khách hàng mua sắm online dễ dàng và chính xác hơn.
- Giảm tình trạng trả hàng do sai kích cỡ, tiết kiệm chi phí vận hành.
- Tăng trải nghiệm mặc đẹp, thoải mái và tự tin cho người mặc.
- Hỗ trợ nhà sản xuất, nhà bán lẻ quản lý tồn kho và phục vụ khách hàng tốt hơn.
3. Cách chọn size áo chuẩn, vừa người
3.1 Chọn size áo theo chiều cao và cân nặng
Đây là cách nhanh và phổ biến khi bạn không có thước dây bên mình. Dựa vào bảng tham khảo chiều cao – cân nặng để chọn size tương ứng. Ví dụ:
- Nam cao 1m70 – 1m75, nặng 65 – 72kg → thường mặc size L.
- Nữ cao 1m55 – 1m60, nặng 47 – 53kg → thường mặc size M.
3.2 Chọn size áo theo số đo cơ thể (khuyến nghị chính xác)
Để chọn size chuẩn nhất bạn nên đo các thông số:
- Vòng ngực: đo tại điểm rộng nhất của ngực.
- Vòng eo: đo tại điểm nhỏ nhất ở vùng eo.
- Vòng mông: đo tại điểm rộng nhất của mông.
- Chiều dài áo: đo từ đỉnh vai xuống vị trí mong muốn.
- Rộng vai: đo từ mép vai bên trái sang phải.
Sau khi có số đo, đối chiếu với bảng size áo cụ thể của thương hiệu để chọn kích thước đúng nhất.
3.3 Chọn size áo theo số đo 3 vòng (thường áp dụng cho nữ)
Với áo ôm body hoặc trang phục cần tôn dáng, số đo 3 vòng (ngực – eo – mông) rất quan trọng. Khi mua online, hãy so sánh số đo này với bảng size sản phẩm.
3.4 Các mẹo thực tế
- Nếu giữa 2 size, chọn size lớn hơn nếu bạn thích thoải mái hoặc mặc lớp trong.
- Với áo khoác, hoodie nên cộng thêm 1 size so với áo thun.
- Với người có thân hình đầy đặn, cân nhắc chọn lớn hơn 1 size để thoải mái vận động.
4. Bảng size áo phổ biến nhất hiện nay
Bảng size áo nam (tham khảo)
| Size | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Vòng ngực (cm) |
|---|---|---|---|
| S | 160–165 | 50–57 | 86–90 |
| M | 165–170 | 57–65 | 90–95 |
| L | 170–175 | 65–72 | 95–100 |
| XL | 175–180 | 72–80 | 100–106 |
| XXL | 180–185 | 80–90 | 106–112 |
Bảng size áo nữ (tham khảo)
| Size | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Vòng ngực (cm) |
|---|---|---|---|
| S | 150–155 | 40–47 | 80–84 |
| M | 155–160 | 47–53 | 84–88 |
| L | 160–165 | 53–60 | 88–92 |
| XL | 165–170 | 60–68 | 92–96 |
| XXL | 170–175 | 68–75 | 96–100 |
Bảng size trẻ em (tham khảo theo tuổi)
| Tuổi | Chiều cao (cm) | Cân nặng (kg) | Gợi ý size |
|---|---|---|---|
| 1–3 | 80–95 | 9–14 | Size 1–2 |
| 4–6 | 95–110 | 14–20 | Size 3–4 |
| 7–9 | 110–125 | 20–28 | Size 5–6 |
| 10–12 | 125–140 | 28–38 | Size 7–8 |
5. Bảng size theo loại áo: áo khoác, sơ mi, áo thun
Áo khoác: thường nên chọn lớn hơn 1 size so với áo thun để mặc kèm nhiều lớp.
Áo sơ mi: chú ý vòng ngực và chiều dài tay; với người tay dài, chọn size có chiều dài tay phù hợp.
Áo thun: có thể chọn sát số đo hoặc lớn hơn 1 size nếu thích phong cách rộng rãi (oversize).
Gợi ý chọn size theo mục đích
- Mua đồ công sở: ưu tiên vừa vặn, đúng số đo ngực và vai.
- Mua đồ thể thao: ưu tiên thoải mái, nên chọn lớn hơn 1 size nếu hoạt động mạnh.
- Mua đồ oversize: chọn lớn hơn 1–2 size tùy hiệu ứng mong muốn.
6. Bảng size của một số thương hiệu (tổng quan)
Mỗi thương hiệu sẽ có chuẩn size riêng. Một số lưu ý:
- PALTAL: có bảng size chi tiết cho áo thun, áo khoác, quần lót; thường ghi rõ số đo 3 vòng cho nữ.
- Routine, Zara, H&M, Uniqlo: có sự khác biệt giữa chuẩn EU/US/ASIA; cần đối chiếu khi mua.
- Khi mua hàng online: luôn đọc phần “bảng size” trong mô tả sản phẩm hoặc hỏi trực tiếp shop để chắc chắn.
7. Cách xác định và đo số đo cơ thể đúng
- Vòng ngực: quấn thước quanh phần nở nhất của ngực, thả tự nhiên, không siết quá.
- Vòng eo: đo tại điểm nhỏ nhất của eo (thường cách rốn ~4–6 cm).
- Vòng mông: đo tại điểm rộng nhất của mông.
- Chiều dài áo: đo từ đỉnh vai (gần cổ) xuống vị trí mong muốn.
- Rộng vai: đo từ mỏm vai trái đến mỏm vai phải.
Sử dụng thước dây mềm, mặc áo mỏng khi đo và ghi lại kết quả để đối chiếu với từng bảng size.
8. Những sai lầm thường gặp khi chọn size
- Chỉ dựa vào chữ S/M/L mà không đo số đo thực tế.
- Không kiểm tra bảng size của từng thương hiệu — mỗi hãng khác nhau.
- Không cân nhắc mục đích mặc (công sở/thoải mái/áo khoác…).
- Quên tính phần co giãn vải: cotton co giãn, polyester ít co hơn.
9. Tổng hợp các mẹo chọn size nhanh
- Không biết đo chính xác? Hãy dựa vào chiều cao & cân nặng làm bước khởi đầu.
- Giữa 2 size, chọn size lớn hơn nếu bạn muốn thoải mái.
- Đối với quần âu, quần jeans: chú ý vòng hông và vòng eo.
- Luôn lưu số đo của bạn để mua sắm lần sau nhanh hơn.
Kết luận
Việc lựa chọn đúng bảng size áo giúp bạn tiết kiệm thời gian, tránh trả hàng và mặc đẹp hơn. Luôn ưu tiên đo số đo cơ thể và so sánh với bảng size chính thức của sản phẩm trước khi quyết định. Nếu vẫn băn khoăn, liên hệ shop để được tư vấn kích thước phù hợp nhất.
Đo kích thước – Nhận tư vấn trực tiếp
Hình ảnh minh họa bảng size áo các loại
![Bảng Size Áo & Hướng Dẫn Cách Chọn Size Áo [2026] 8 Bảng size áo polo nam nữ theo size XS,S,M,L,XL,XXL & cân nặng, chiều cao](https://dongphucthienphuoc.vn/wp-content/uploads/2021/03/bang-size-ao-thun-theo-gioi-tinh-nam-va-nu.jpg)
![Bảng Size Áo & Hướng Dẫn Cách Chọn Size Áo [2026] 9 Bảng size áo sơ mi nam nữ gồm vòng cổ, vòng ngực, dài sau, vai, dài tay](https://dongphucthienphuoc.vn/wp-content/uploads/2021/03/bang-size-ao-so-mi-theo-so-do-3-vong.jpg)
![Bảng Size Áo & Hướng Dẫn Cách Chọn Size Áo [2026] 10 Bảng size áo sơ mi theo chiều cao cân nặng của size châu Âu quốc tế](https://dongphucthienphuoc.vn/wp-content/uploads/2021/03/bang-size-ao-so-mi-theo-chieu-cao-va-can-nang.jpg)
![Bảng Size Áo & Hướng Dẫn Cách Chọn Size Áo [2026] 11 Bảng size áo thun nam theo chiều cao cân nặng](https://dongphucthienphuoc.vn/wp-content/uploads/2021/05/cach-chon-size-kich-thuoc-ao-thun-nam-theo-chieu-cao-can-nang.jpg)
![Bảng Size Áo & Hướng Dẫn Cách Chọn Size Áo [2026] 12 Bảng size áo thun nam theo chiều cao cân nặng](https://dongphucthienphuoc.vn/wp-content/uploads/2021/05/cach-chon-size-ao-thun-nam-theo-so-do-cac-vong-co-the.jpg)
![Bảng Size Áo & Hướng Dẫn Cách Chọn Size Áo [2026] 13 Bảng size áo thun nữ theo chiều cao cân nặng](https://dongphucthienphuoc.vn/wp-content/uploads/2021/05/cach-chon-size-kich-thuoc-ao-thun-nu-theo-chieu-cao-can-nang.jpg)
![Bảng Size Áo & Hướng Dẫn Cách Chọn Size Áo [2026] 14 Bảng size áo thun nữ theo số đo các vòng](https://dongphucthienphuoc.vn/wp-content/uploads/2021/05/cach-chon-size-ao-thun-nu-theo-so-do-cac-vong-co-the.jpg)
Báo chí viết về chúng tôi: Đồng phục Thiên Phước đưa ra bí quyết chọn áo vừa vặn như may đo
Tham khảo thêm: Đồng phục văn phòng đẹp
Bài viết tham khảo:
“How to Measure Your Shirt Size” – wikiHow: https://www.wikihow.com/Measure-Your-Shirt-Size
Cơ sở may áo thun đồng phục giá rẻ Đồng Phục Thiên Phước – Trụ sở chính Thành phố Hồ Chí Minh
Địa chỉ: 48 Bàu Cát 7, P.14, Q.Tân Bình, TP.HCM
Hotline: 0938 767 323 / 0933 599 323 / 0878 03 4477
Email: [email protected]
Trụ sở Hà Nội
Địa chỉ: 93 Phố Đặng Tiến Đông, Trung Liệt, Đống Đa, Hà Nội
Hotline: 0966 767 323
Trụ sở Cam Ranh
Địa chỉ: 117B/12 Lê Hồng Phong, Phường Cam Lộc, Tp Cam Ranh
Hotline: 0912 373 975


