Tóm tắt nhanh: Giá may áo thun đồng phục tại thị trường TP.HCM năm 2026 dao động từ khoảng 67.000đ đến 134.000đ/áo tùy loại vải và số lượng (chưa bao gồm in/thêu và VAT). Cộng thêm chi phí in logo khoảng 5.000–15.000đ/vị trí, tổng chi phí thực tế cho một chiếc áo đồng phục hoàn chỉnh thường rơi vào khoảng 80.000đ – 150.000đ/áo tùy yêu cầu.
Mỗi khi doanh nghiệp, trường học hay một hội nhóm cần đặt may áo thun đồng phục, câu hỏi đầu tiên luôn là: “Bảng giá may áo thun đồng phục?”. Thị trường hiện nay có hàng trăm xưởng với mức giá chênh lệch rất lớn – từ 55.000đ đến hơn 150.000đ/áo – nhưng không phải ai cũng hiểu rõ tại sao lại có sự chênh lệch đó.
1. Bảng giá may áo thun cổ tròn đồng phục
Áo thun cổ tròn là loại phổ biến nhất, thường dùng cho sự kiện, teambuilding, đồng phục lớp học hoặc công nhân. Giá may phụ thuộc chủ yếu vào chất liệu vải và số lượng đặt. Dưới đây là mức giá tham khảo (chưa bao gồm in/thêu và VAT 8%):

| Số lượng | Vải Cotton 65/35 | Vải Cotton 100% |
|---|---|---|
| 10 – 20 áo | 109.000đ | 124.000đ |
| 30 áo | 99.000đ | 114.000đ |
| 40 – 50 áo | 89.000đ | 104.000đ |
| 60 – 80 áo | 84.000đ | 99.000đ |
| 100 – 200 áo | 79.000đ | 94.000đ |
| 300 – 400 áo | 74.000đ | 89.000đ |
| 500 áo trở lên | 67.000đ | 79.000đ |
2. Bảng giá may áo thun cổ trụ (Polo) đồng phục
Áo Polo (cổ trụ) có giá cao hơn áo cổ tròn khoảng 10.000đ/áo do kỹ thuật may cổ trụ phức tạp hơn. Loại áo này phù hợp với văn phòng, ngân hàng, nhà hàng, khách sạn – nơi cần sự lịch sự và chỉnh tề.

| Số lượng | Vải cá sấu Poly 65/35 | Vải cá sấu 100% |
|---|---|---|
| 10 – 20 áo | 119.000đ | 134.000đ |
| 30 áo | 109.000đ | 124.000đ |
| 40 – 50 áo | 99.000đ | 114.000đ |
| 60 – 80 áo | 94.000đ | 109.000đ |
| 100 – 200 áo | 89.000đ | 104.000đ |
| 300 – 400 áo | 84.000đ | 99.000đ |
| 500 áo trở lên | 77.000đ | 89.000đ |
3. Bảng giá tổng quát theo phân khúc chất lượng
Nếu bạn chưa quyết định loại vải cụ thể, có thể tham khảo bảng giá tổng quát theo hai phân khúc trung cấp và cao cấp. Bảng này áp dụng cho cả áo cổ tròn lẫn cổ trụ:
| Số lượng | Áo thun trung cấp | Áo thun cao cấp |
|---|---|---|
| 10 – 20 áo | 120.000đ | 130.000đ |
| 21 – 30 áo | 105.000đ | 115.000đ |
| 31 – 40 áo | 85.000đ | 95.000đ |
| 41 – 60 áo | 80.000đ | 90.000đ |
| 61 – 80 áo | 75.000đ | 85.000đ |
| 81 – 100 áo | 70.000đ | 80.000đ |
| 101 – 200 áo | 65.000đ | 75.000đ |
4. Bảng giá in & thêu logo lên áo
Giá may áo chỉ là một phần trong tổng chi phí đồng phục. Phần in hoặc thêu logo cũng cần được tính vào ngân sách. Tùy công nghệ và số lượng màu, chi phí dao động từ 5.000đ đến 40.000đ/áo.

| Công nghệ | Đặc điểm | Chi phí tham khảo | Phù hợp nhất |
|---|---|---|---|
| In lụa (silk screen) | Màu tươi sáng, bền, giá rẻ khi số lượng lớn | 5.000 – 10.000đ/vị trí | Đơn hàng lớn (50+ áo) |
| In chuyển nhiệt (PET/Decal) | Sắc nét, logo nhiều chi tiết, có thể in gradient | 8.000 – 15.000đ/vị trí | Mọi số lượng |
| Thêu vi tính | Sang trọng, cực bền, thường dùng cho logo ngực Polo | 15.000 – 30.000đ/vị trí | Áo cao cấp, văn phòng |
| In kỹ thuật số (DTG) | Không giới hạn màu, phù hợp in số lượng ít | 20.000 – 40.000đ/áo | Đơn nhỏ, thiết kế phức tạp |
Với in lụa, giá tăng theo số màu – logo 1 màu sẽ rẻ hơn logo 4 màu vì mỗi màu cần một khuôn in riêng. Với thêu vi tính, giá tính theo số mũi kim: hình thêu càng lớn, càng đặc thì chi phí càng cao. Đơn hàng số lượng lớn sẽ được giảm chi phí in/thêu đáng kể so với đơn nhỏ.
5. Phụ phí may thêm chi tiết
Ngoài giá may vải cơ bản, một số tùy chọn thêm sẽ phát sinh chi phí nhỏ nhưng cần được tính trước để tránh bất ngờ khi thanh toán:
- Xẻ tà: +2.000đ/áo
- May thêm túi ngực: +2.000đ/áo
- May dài tay: +10.000 – 15.000đ/áo
- May tem thương hiệu (nhãn cổ in logo): +5.000đ/áo
- Phối màu tay/cổ/sườn: tùy thiết kế, hỏi trực tiếp xưởng
- Sản xuất gấp (hoàn thành trong 3–4 ngày): +10 – 15% tổng đơn
6. Ví dụ tính giá thực tế
Để bạn dễ hình dung, dưới đây là ví dụ tính chi phí cho một đơn hàng cụ thể: 50 áo thun cổ tròn, vải cotton 65/35, in logo 2 màu 1 mặt trước.
| Hạng mục | Tính toán | Thành tiền |
|---|---|---|
| May áo cổ tròn cotton 65/35 | 50 áo × 89.000đ | 4.450.000đ |
| In logo 2 màu – 1 vị trí | 50 áo × 8.000đ | 400.000đ |
| Tổng trước VAT | 4.850.000đ | |
| VAT 8% | 388.000đ | |
| Tổng thanh toán | ~5.238.000đ |
Như vậy, mỗi áo có giá thực tế khoảng 104.700đ đã bao gồm in logo và VAT – một mức giá khá hợp lý cho đồng phục công ty hay sự kiện nhóm.
7. Các yếu tố quyết định giá cuối cùng
Nếu bạn nhận thấy báo giá của các xưởng chênh lệch nhau nhiều, đây là những lý do phổ biến nhất:
Số lượng đặt may
Yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Đơn càng nhiều, giá mỗi áo càng rẻ vì chi phí cố định như làm rập, khung in lụa, setup chuyền may được chia đều cho nhiều sản phẩm hơn.
Chất liệu vải
Vải PE/Su (100% nhựa tổng hợp) có giá rẻ nhất nhưng mặc nóng, kém thấm hút. Vải Poly cá sấu là tầm trung phổ biến – bề mặt bóng đẹp, bền, không xù lông. Vải Cotton 100% là cao cấp nhất, thoáng mát và thấm mồ hôi tốt nhưng giá thành cao hơn và cần giặt cẩn thận hơn.
Kiểu dáng và chi tiết may
Áo trơn một màu cơ bản sẽ có giá thấp nhất. Giá tăng thêm khi có phối màu tay/cổ/sườn, xẻ tà, may túi, bo cổ dệt riêng hoặc các chi tiết trang trí khác.
Công nghệ in/thêu
In lụa rẻ nhưng cần số lượng lớn mới hiệu quả. In chuyển nhiệt linh hoạt hơn. Thêu vi tính đắt nhất nhưng bền và sang trọng hơn hẳn.
Thời gian sản xuất
Đơn hàng thông thường cần 7–10 ngày sau khi chốt mẫu. Nếu cần gấp trong 3–5 ngày, xưởng phải tăng ca và sẽ tính thêm 10–15% tổng đơn. Tốt nhất nên đặt sớm trước ngày cần ít nhất 2 tuần.
8. Những điều cần lưu ý khi đặt may đồng phục
Qua nhiều năm kinh nghiệm trong ngành, dưới đây là những lưu ý quan trọng giúp bạn tránh được các rủi ro phổ biến khi đặt may áo thun đồng phục:
- Hỏi rõ bảng giá có bao gồm in/thêu chưa, hay chỉ là giá may vải thuần túy.
- Yêu cầu may mẫu thử trước khi sản xuất đại trà – hầu hết xưởng uy tín đều hỗ trợ điều này.
- Xác nhận chất liệu vải bằng tên cụ thể (cotton 65/35, cotton 100%, poly cá sấu…) thay vì mô tả chung chung.
- Ký hợp đồng hoặc xác nhận đơn hàng bằng văn bản, ghi rõ số lượng, size, màu sắc và ngày giao.
- Chọn xưởng có địa chỉ rõ ràng, phản hồi đánh giá tích cực và minh bạch về quy trình sản xuất.
- Tất cả các bảng giá tham khảo đều chưa bao gồm VAT 8% – cần cộng thêm khi lập ngân sách.
Bạn đang tìm kiếm thông tin về bảng giá in áo thun để đặt làm đồng phục cho công ty, nhóm, lớp hay sự kiện? Việc lựa chọn một xưởng in áo thun uy tín với mức giá cả phải chăng là điều quan trọng. Đồng Phục Thiên Phước tự hào là xưởng trực tiếp in áo thun đồng phục tại TPHCM. Với kinh nghiệm gần 20 năm hoạt động trong lĩnh vực và phương châm “Giá sỉ – chất lượng bền bỉ”, chúng tôi cam kết mang đến những sản phẩm chất lượng với giá tốt nhất và dịch vụ chuyên nghiệp.
Chi phí cuối cùng của mỗi chiếc áo đồng phục sẽ thay đổi dựa trên:
- ✓ Số lượng áo Quý khách đặt in (số lượng lớn đơn giá giảm).
- ✓ Chất liệu vải được chọn (Cotton, Cá sấu, Thun mè…).
- ✓ Kiểu dáng áo (Cổ tròn, Polo, tay ngắn/dài…).
- ✓ Chi tiết In ấn hoặc Thêu (5.000 – 20.000 VNĐ/áo).
- ✓ Thời gian giao hàng (Hỗ trợ đơn gấp 24h).
Báo Giá Chi Tiết Dịch Vụ In Ấn
Bảng giá in áo thun theo dịch vụ
Khách chỉ cần in từ 1–10 áo hoặc đã có sẵn áo trơn có thể xem bảng giá in áo thun số lượng ít và lựa chọn phương pháp in phù hợp.

| DỊCH VỤ GIA CÔNG | GIÁ THAM KHẢO |
|---|---|
| In trên tay áo (1 tay) / In trên nón / In tên học sinh | 5.000₫ |
| In nhiều màu (thêm mỗi màu) / In nhũ (bạc hoặc đồng) | 5.000₫ |
| In gấp trong 5 ngày | 10.000₫ |
| In áo nam, áo nữ khác nhau (khác 1 mặt) | 15.000₫ |
| In gấp trong 3–4 ngày | 20.000₫ |

Giá In Chuyển Nhiệt (Max 28x37cm)

| Số lượng áo | In 1 mặt | In 2 mặt |
|---|---|---|
| 1–10 áo | 35.000đ – 39.000đ | 62.000đ – 69.000đ |
| 11–80 áo | 23.000đ – 33.000đ | 41.000đ – 58.500đ |
| 81–300 áo | 17.000đ – 21.000đ | 32.000đ – 38.500đ |
Giá In Vinyl 2T (Max 28x37cm)

| Số lượng áo | In 1 mặt | In 2 mặt |
|---|---|---|
| 1-3 áo | 99.000đ | 199.000đ |
| 4-6 áo | 89.000đ | 179.000đ |
| 7-10 áo | 79.000đ | 159.000đ |

Giải Đáp Thắc Mắc Thường Gặp (FAQ)
Giá in phụ thuộc vào số lượng, chất liệu vải, công nghệ in (lụa, nhiệt, decal…), số màu và vị trí in trên áo.
Có. Chúng tôi nhận in số lượng ít, tuy nhiên đơn giá sẽ cao hơn so với in số lượng lớn.
- Chất liệu vải và kỹ thuật in
- Tổng số lượng đơn hàng
- Số màu và kích thước hình in
Với kỹ thuật in tiên tiến, hình in đảm bảo bền màu, không bong tróc khi giặt máy đúng cách.
Quy Trình Nhận In & Sản Xuất
1. Tiếp nhận yêu cầu: Tư vấn chất liệu và kỹ thuật in.
2. Báo giá & Thiết kế: Gửi báo giá và demo mẫu miễn phí.
3. Sản xuất mẫu: Duyệt mẫu thực tế trước khi in hàng loạt.
4. Giao hàng: Kiểm tra chất lượng và giao tận nơi.


Thông Tin Liên Hệ Báo Giá
48 Bàu Cát 7, Phường 14, Quận Tân Bình, TP.HCM
0938 767 323 – 0938 567 323
[email protected]


